TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faubert

danh từ giống đực (m)
/fo.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

faubert nghĩa là chổi lau khô sàn.

Nghĩa của faubert

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Chổi lau khô sàn.

Dạng từ của faubert

Đi với mạo từ: un faubert · le faubert

Số nhiềufauberts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faubert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mop made from old rope (particularly hemp rope), used for cleaning the deck of a ship

Câu hỏi thường gặp

faubert nghĩa là gì?

faubert (danh từ) nghĩa là chổi lau khô sàn.

faubert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faubert (giọng Pháp chuẩn): /fo.bɛʁ/.

faubert là giống đực hay giống cái?

faubert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.