TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vadrouille

danh từ giống cái (f)
/va.dʁuj/ giọng máy của trình duyệt

vadrouille nghĩa là que lau, cuộc đi dạo chơi.

Nghĩa của vadrouille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Que lau.
  2. Thân mật Cuộc đi dạo chơi, cuộc đi dạo nhởn nhơ.
  3. Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Đồ đĩ.

Dạng từ của vadrouille

Đi với mạo từ: une vadrouille · la vadrouille

Số nhiềuvadrouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vadrouille

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với vadrouille

  • Le suspect est toujours en vadrouille. Kẻ tình nghi vẫn tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678019
  • Il vadrouille dans les rues. Anh ấy lang thang trên đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mop (implement for washing floors); walk, wander, stroll

Câu hỏi thường gặp

vadrouille nghĩa là gì?

vadrouille (danh từ) nghĩa là que lau, cuộc đi dạo chơi.

vadrouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vadrouille (giọng Pháp chuẩn): /va.dʁuj/.

vadrouille là giống đực hay giống cái?

vadrouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.