TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vade-mecum

danh từ giống đực (m)
/vadmekɔm/ giọng máy của trình duyệt

vade-mecum nghĩa là sách cẩm nang.

Nghĩa của vade-mecum

Danh từ · giống đực

  1. Sách cẩm nang.

Dạng từ của vade-mecum

Đi với mạo từ: un vade-mecum · le vade-mecum

Câu hỏi thường gặp

vade-mecum nghĩa là gì?

vade-mecum (danh từ) nghĩa là sách cẩm nang.

vade-mecum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vade-mecum (giọng Pháp chuẩn): /vadmekɔm/.

vade-mecum là giống đực hay giống cái?

vade-mecum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.