TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reposé

/ʁǝ.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

reposé nghĩa là trở lại bình tĩnh, tươi tắn.

Nghĩa của reposé

Tính từ

  1. Trở lại bình tĩnh.
    • Esprit reposétâm trở lại bình tĩnh
  2. Tươi tắn.
    • Teint reposénước da tươi tắn

Dạng từ của reposé

Số nhiềureposés

Cụm từ, thành ngữ với reposé

  • à tête reposér — có suy nghĩ chín chắn
    • Prendre une décision à tête reposéequyết định có suy nghĩ chín chắn

Câu hỏi thường gặp

reposé nghĩa là gì?

reposé (tính từ) nghĩa là trở lại bình tĩnh, tươi tắn.

reposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.