TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reposée

danh từ giống cái (f)
/ʁə.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

reposée nghĩa là chỗ nghỉ ban ngày.

Nghĩa của reposée

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Chỗ nghỉ ban ngày (của thú vật).

Dạng từ của reposée

Đi với mạo từ: une reposée · la reposée

Câu hỏi thường gặp

reposée nghĩa là gì?

reposée (danh từ) nghĩa là chỗ nghỉ ban ngày.

reposée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposée (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔ.ze/.

reposée là giống đực hay giống cái?

reposée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.