TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reposoir

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pɔ.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

reposoir nghĩa là hương án.

Nghĩa của reposoir

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Hương án.

Dạng từ của reposoir

Đi với mạo từ: un reposoir · le reposoir

Số nhiềureposoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altar of repose; rest

Câu hỏi thường gặp

reposoir nghĩa là gì?

reposoir (danh từ) nghĩa là hương án.

reposoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɔ.zwaʁ/.

reposoir là giống đực hay giống cái?

reposoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.