neuf
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nœ.v‿/
neuf nghĩa là chín, thứ chín.
Nghĩa của neuf
Tính từ
- Chín.
- à neuf heureslúc chín giờ
- Thứ chín.
- Page neuftrang chín
- Mới.
- Maison neuvenhà mới
- Sujet neufđề tài mới
- Neuf dans le métiermới vào nghề
- Rien de neuf dans cette affairechẳng có gì mới trong việc đó
Danh từ · giống đực
- Chín.
- Số chín.
- Un neuf mal faitsố chín viết xấu
- Mồng chín.
- Le neuf de ce moismồng chín tháng này
- Đánh bài (đánh cờ) con chín.
- Cái mới, đồ mới.
- Vendre du neuf et de l'occasionbán đồ mới và đồ cũ
Số từ
- Chín. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
- Ont-ils huit enfants, ou neuf ?Họ có tám hay chín người con?
Dạng từ của neuf
| Số nhiều | neufs |
| Giống cái | neuve /nœv/ |
| Giống cái số nhiều | neuves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neuf
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với neuf
- à neuf — (sửa lại) như mới
- de neuf — với quần áo mới; với đồ đạc mới
- Habillé de neufmặc quần áo mới
- Meublé de neufmặc quần áo mới
Câu ví dụ với neuf
- Oh, mon pantalon blanc ! Il était neuf. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #3370
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
- Mon père est rentré à la maison à neuf heures. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #134841
- Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470677
- Ont-ils huit enfants, ou neuf ? Họ có tám hay chín người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10510346
- Je veux acheter un pantalon neuf et une chemise. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276778
- Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351744
- Quoi de neuf ? Gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ nine
- Tính từ brand new, very new
Câu hỏi thường gặp
neuf nghĩa là gì?
neuf (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là chín, thứ chín.
neuf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neuf (giọng Pháp chuẩn): /nœf/.