TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neuf

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nœf/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nœ.v‿/

neuf nghĩa là chín, thứ chín.

Nghĩa của neuf

Tính từ

  1. Chín.
    • à neuf heureslúc chín giờ
  2. Thứ chín.
    • Page neuftrang chín
  3. Mới.
    • Maison neuvenhà mới
    • Sujet neufđề tài mới
    • Neuf dans le métiermới vào nghề
    • Rien de neuf dans cette affairechẳng có gì mới trong việc đó

Danh từ · giống đực

  1. Chín.
  2. Số chín.
    • Un neuf mal faitsố chín viết xấu
  3. Mồng chín.
    • Le neuf de ce moismồng chín tháng này
  4. Đánh bài (đánh cờ) con chín.
  5. Cái mới, đồ mới.
    • Vendre du neuf et de l'occasionbán đồ mới và đồ cũ

Số từ

  1. Chín. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
    • Ont-ils huit enfants, ou neuf ?Họ có tám hay chín người con?

Dạng từ của neuf

Số nhiềuneufs
Giống cáineuve /nœv/
Giống cái số nhiềuneuves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neuf

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với neuf

  • à neuf — (sửa lại) như mới
  • de neuf — với quần áo mới; với đồ đạc mới
    • Habillé de neufmặc quần áo mới
    • Meublé de neufmặc quần áo mới

Câu ví dụ với neuf

  • Oh, mon pantalon blanc ! Il était neuf. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!Tatoeba #3370
  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
  • Mon père est rentré à la maison à neuf heures. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #134841
  • Échangez l'ancien train de pneus contre un neuf. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470677
  • Ont-ils huit enfants, ou neuf ? Họ có tám hay chín người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10510346
  • Je veux acheter un pantalon neuf et une chemise. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276778
  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351744
  • Quoi de neuf ? Gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ nine
  • Tính từ brand new, very new

Câu hỏi thường gặp

neuf nghĩa là gì?

neuf (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là chín, thứ chín.

neuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuf (giọng Pháp chuẩn): /nœf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.