nettoyeur
nettoyeur nghĩa là người lau chùi, người cọ rửa, máy lau chùi.
Nghĩa của nettoyeur
Danh từ · giống đực
- Người lau chùi, người cọ rửa.
- Máy lau chùi.
Dạng từ của nettoyeur
Đi với mạo từ: un nettoyeur · le nettoyeur
| Số nhiều | nettoyeurs |
| Giống cái | nettoyeuse |
| Giống cái số nhiều | nettoyeuses |
Họ từ của nettoyeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cleaning
- Danh từ cleaner (person)
- Danh từ cleaner (business); dry cleaner
Câu hỏi thường gặp
nettoyeur nghĩa là gì?
nettoyeur (danh từ) nghĩa là người lau chùi, người cọ rửa, máy lau chùi.
nettoyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nettoyeur (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.twa.jœʁ/.
nettoyeur là giống đực hay giống cái?
nettoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).