TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nettoyeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɛ.twa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

nettoyeur nghĩa là người lau chùi, người cọ rửa, máy lau chùi.

Nghĩa của nettoyeur

Danh từ · giống đực

  1. Người lau chùi, người cọ rửa.
  2. Máy lau chùi.

Dạng từ của nettoyeur

Đi với mạo từ: un nettoyeur · le nettoyeur

Số nhiềunettoyeurs
Giống cáinettoyeuse
Giống cái số nhiềunettoyeuses

Họ từ của nettoyeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cleaning
  • Danh từ cleaner (person)
  • Danh từ cleaner (business); dry cleaner

Câu hỏi thường gặp

nettoyeur nghĩa là gì?

nettoyeur (danh từ) nghĩa là người lau chùi, người cọ rửa, máy lau chùi.

nettoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettoyeur (giọng Pháp chuẩn): /nɛ.twa.jœʁ/.

nettoyeur là giống đực hay giống cái?

nettoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.