TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buanderie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɥɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

buanderie nghĩa là xưởng giặt.

Nghĩa của buanderie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng giặt.

Dạng từ của buanderie

Đi với mạo từ: une buanderie · la buanderie

Số nhiềubuanderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buanderie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry (room); laundrette

Câu hỏi thường gặp

buanderie nghĩa là gì?

buanderie (danh từ) nghĩa là xưởng giặt.

buanderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buanderie (giọng Pháp chuẩn): /bɥɑ̃.dʁi/.

buanderie là giống đực hay giống cái?

buanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.