TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laverie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.vʁi/ giọng máy của trình duyệt

laverie nghĩa là nhà máy rửa quặng, nhà giặt máy.

Nghĩa của laverie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy rửa quặng.
  2. Nhà giặt máy.

Dạng từ của laverie

Đi với mạo từ: une laverie · la laverie

Số nhiềulaveries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laverie

Đồng nghĩa

Họ từ của laverie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry; laundromat, launderette, washeteria

Câu hỏi thường gặp

laverie nghĩa là gì?

laverie (danh từ) nghĩa là nhà máy rửa quặng, nhà giặt máy.

laverie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laverie (giọng Pháp chuẩn): /la.vʁi/.

laverie là giống đực hay giống cái?

laverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.