laverie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.vʁi/ giọng máy của trình duyệt
laverie nghĩa là nhà máy rửa quặng, nhà giặt máy.
Nghĩa của laverie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy rửa quặng.
- Nhà giặt máy.
Dạng từ của laverie
Đi với mạo từ: une laverie · la laverie
| Số nhiều | laveries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laverie
Đồng nghĩa
Họ từ của laverie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry; laundromat, launderette, washeteria
Câu hỏi thường gặp
laverie nghĩa là gì?
laverie (danh từ) nghĩa là nhà máy rửa quặng, nhà giặt máy.
laverie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laverie (giọng Pháp chuẩn): /la.vʁi/.
laverie là giống đực hay giống cái?
laverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).