laver
laver nghĩa là rửa, giặt, tắm.
Nghĩa của laver
Ngoại động từ
- Rửa, giặt. (biên soạn)
Tự động từ
se laver- Rửa; tắm; gội.
- Se laver les mainsrửa tay
- Se laver à l'eau froidetắm nước lạnh
Chia động từ laver
Hiện tại présent
- je lave
- tu laves
- il/elle lave
- nous lavons
- vous lavez
- ils/elles lavent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai lavé
- tu as lavé
- il/elle a lavé
- nous avons lavé
- vous avez lavé
- ils/elles ont lavé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je lavais
- tu lavais
- il/elle lavait
- nous lavions
- vous laviez
- ils/elles lavaient
Tương lai đơn futur simple
- je laverai
- tu laveras
- il/elle lavera
- nous laverons
- vous laverez
- ils/elles laveront
Điều kiện conditionnel présent
- je laverais
- tu laverais
- il/elle laverait
- nous laverions
- vous laveriez
- ils/elles laveraient
Giả định subjonctif présent
- que je lave
- que tu laves
- qu'il/elle lave
- que nous lavions
- que vous laviez
- qu'ils/elles lavent
Quá khứ đơn passé simple
- je lavai
- tu lavas
- il/elle lava
- nous lavâmes
- vous lavâtes
- ils/elles lavèrent
Mệnh lệnh impératif
- lave (tu)
- lavons (nous)
- lavez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của laver
Cụm từ, thành ngữ với laver
- allez vous laver! — (thông tục) cút đi!
- se laver les mains de quelque chose — phủi tay việc gì
Câu ví dụ với laver
- Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #3391
- Je me suis lavé les cheveux. Tôi đã gội đầu.Tatoeba #6006832
- Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347381
- Laver avant utilisation. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457880
- Je n'ai pas lavé mes cheveux. Tôi chưa gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066754
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
- Lavez vos mains avant de manger. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332268
- Je ne me suis pas lavé les cheveux. Tôi chưa gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wash; to wash oneself
Câu hỏi thường gặp
laver nghĩa là gì?
laver (ngoại động từ, tự động từ) nghĩa là rửa, giặt, tắm.
laver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laver (giọng Pháp chuẩn): /la.ve/.
Chia động từ laver ở thì hiện tại thế nào?
je lave, tu laves, il/elle lave, nous lavons, vous lavez, ils/elles lavent.