laveuse
danh từ giống cái (f)
/la.vøz/ giọng máy của trình duyệt
laveuse nghĩa là người rửa, người giặt.
Nghĩa của laveuse
Danh từ · giống cái
- Người rửa; người giặt.
Dạng từ của laveuse
Đi với mạo từ: une laveuse · la laveuse
| Số nhiều | laveuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laveuse
Đồng nghĩa
Họ từ của laveuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of laveur; washing machine
Câu hỏi thường gặp
laveuse nghĩa là gì?
laveuse (danh từ) nghĩa là người rửa, người giặt.
laveuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laveuse (giọng Pháp chuẩn): /la.vøz/.
laveuse là giống đực hay giống cái?
laveuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).