machine à laver
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ma.ʃi.n‿a la.ve/
machine à laver nghĩa là máy giặt.
Nghĩa của machine à laver
Danh từ · giống cái
- Máy giặt.
Dạng từ của machine à laver
Đi với mạo từ: une machine à laver · la machine à laver
| Số nhiều | machines à laver |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machine à laver
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washing machine
Câu hỏi thường gặp
machine à laver nghĩa là gì?
machine à laver (danh từ) nghĩa là máy giặt.
machine à laver là giống đực hay giống cái?
machine à laver là danh từ giống cái (dùng với une, la).