TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machine à laver

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ma.ʃi.n‿a la.ve/

machine à laver nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của machine à laver

Danh từ · giống cái

  1. Máy giặt.

Dạng từ của machine à laver

Đi với mạo từ: une machine à laver · la machine à laver

Số nhiềumachines à laver

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machine à laver

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing machine

Câu hỏi thường gặp

machine à laver nghĩa là gì?

machine à laver (danh từ) nghĩa là máy giặt.

machine à laver là giống đực hay giống cái?

machine à laver là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.