TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machine à écrire

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ma.ʃi.n‿a e.kʁiʁ/

machine à écrire nghĩa là máy đánh chữ.

Nghĩa của machine à écrire

Danh từ · giống cái

  1. Máy đánh chữ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Elle peut utiliser cette machine à écrire.Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.

Dạng từ của machine à écrire

Đi với mạo từ: une machine à écrire · la machine à écrire

Số nhiềumachines à écrire

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machine à écrire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với machine à écrire

  • Elle peut utiliser cette machine à écrire. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typewriter

Câu hỏi thường gặp

machine à écrire nghĩa là gì?

machine à écrire (danh từ) nghĩa là máy đánh chữ.

machine à écrire là giống đực hay giống cái?

machine à écrire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.