laveur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
laveur nghĩa là người rửa, máy rửa, người giặt.
Nghĩa của laveur
Danh từ · giống đực
- Người rửa; máy rửa.
- Laveur de vaissellengười rửa bát
- Laveur de mineraimáy rửa quặng; máy đãi quặng
- Người giặt.
- raton laveur(động vật học) gấu mèo Mỹ
Dạng từ của laveur
Đi với mạo từ: un laveur · le laveur
| Số nhiều | laveurs |
| Giống cái | laveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaner (person who cleans)
Câu hỏi thường gặp
laveur nghĩa là gì?
laveur (danh từ) nghĩa là người rửa, máy rửa, người giặt.
laveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laveur (giọng Pháp chuẩn): /la.vœʁ/.
laveur là giống đực hay giống cái?
laveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).