TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavette

danh từ giống cái (f)
/la.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

lavette nghĩa là giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát, người nhu nhược.

Nghĩa của lavette

Danh từ · giống cái

  1. Giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát.
  2. Thân mật Người nhu nhược.
  3. Thông tục Cái lưỡi.

Dạng từ của lavette

Đi với mạo từ: une lavette · la lavette

Số nhiềulavettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishcloth (to wash dishes); dishmop; person without energy, drip, dope, wet blanket

Câu hỏi thường gặp

lavette nghĩa là gì?

lavette (danh từ) nghĩa là giẻ rửa bát, bàn chải rửa bát, người nhu nhược.

lavette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavette (giọng Pháp chuẩn): /la.vɛt/.

lavette là giống đực hay giống cái?

lavette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.