TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lave-linge

danh từ giống đực (m)
/lav.lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

lave-linge nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của lave-linge

Danh từ · giống đực

  1. Máy giặt.

Dạng từ của lave-linge

Đi với mạo từ: un lave-linge · le lave-linge

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lave-linge

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với lave-linge

  • Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washer

Câu hỏi thường gặp

lave-linge nghĩa là gì?

lave-linge (danh từ) nghĩa là máy giặt.

lave-linge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lave-linge (giọng Pháp chuẩn): /lav.lɛ̃ʒ/.

lave-linge là giống đực hay giống cái?

lave-linge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.