TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lave-glace

danh từ giống đực (m)
/lav.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

lave-glace nghĩa là cái rửa kính.

Nghĩa của lave-glace

Danh từ · giống đực

  1. Cái rửa kính (ô tô).

Dạng từ của lave-glace

Đi với mạo từ: un lave-glace · le lave-glace

Số nhiềulave-glaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windscreen washer

Câu hỏi thường gặp

lave-glace nghĩa là gì?

lave-glace (danh từ) nghĩa là cái rửa kính.

lave-glace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lave-glace (giọng Pháp chuẩn): /lav.ɡlas/.

lave-glace là giống đực hay giống cái?

lave-glace là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.