lave-glace
danh từ giống đực (m)
/lav.ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
lave-glace nghĩa là cái rửa kính.
Nghĩa của lave-glace
Danh từ · giống đực
- Cái rửa kính (ô tô).
Dạng từ của lave-glace
Đi với mạo từ: un lave-glace · le lave-glace
| Số nhiều | lave-glaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windscreen washer
Câu hỏi thường gặp
lave-glace nghĩa là gì?
lave-glace (danh từ) nghĩa là cái rửa kính.
lave-glace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lave-glace (giọng Pháp chuẩn): /lav.ɡlas/.
lave-glace là giống đực hay giống cái?
lave-glace là danh từ giống đực (dùng với un, le).