TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavasse

danh từ giống cái (f)
/la.vas/ giọng máy của trình duyệt

lavasse nghĩa là nước ốc, mưa rào.

Nghĩa của lavasse

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Nước ốc (canh loãng, xốt loãng, thức uống loãng).
    • Quel café! c'est de la lavassecà phê gì mà như nước ốc
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Mưa rào.
  3. Sử học Nơi rửa ráy (trong tu viện).

Dạng từ của lavasse

Đi với mạo từ: une lavasse · la lavasse

Câu hỏi thường gặp

lavasse nghĩa là gì?

lavasse (danh từ) nghĩa là nước ốc, mưa rào.

lavasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavasse (giọng Pháp chuẩn): /la.vas/.

lavasse là giống đực hay giống cái?

lavasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.