lavaret
danh từ giống đực (m)
/la.va.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
lavaret nghĩa là cá hồi trắng.
Nghĩa của lavaret
Danh từ · giống đực
- Động vật học, tiếng địa phương Cá hồi trắng.
Dạng từ của lavaret
Đi với mạo từ: un lavaret · le lavaret
| Số nhiều | lavarets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lavaret
Câu hỏi thường gặp
lavaret nghĩa là gì?
lavaret (danh từ) nghĩa là cá hồi trắng.
lavaret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavaret (giọng Pháp chuẩn): /la.va.ʁɛ/.
lavaret là giống đực hay giống cái?
lavaret là danh từ giống đực (dùng với un, le).