TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavandière

danh từ giống cái (f)
/la.vɑ̃.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lavandière nghĩa là chị thợ giặt, chim chìa vôi.

Nghĩa của lavandière

Danh từ · giống cái

  1. Chị thợ giặt.
  2. Động vật học Chim chìa vôi.

Dạng từ của lavandière

Đi với mạo từ: une lavandière · la lavandière

Số nhiềulavandières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washerwoman

Câu hỏi thường gặp

lavandière nghĩa là gì?

lavandière (danh từ) nghĩa là chị thợ giặt, chim chìa vôi.

lavandière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavandière (giọng Pháp chuẩn): /la.vɑ̃.djɛʁ/.

lavandière là giống đực hay giống cái?

lavandière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.