TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavande

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.vɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

lavande nghĩa là cây oải hương.

Nghĩa của lavande

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây oải hương.

Dạng từ của lavande

Đi với mạo từ: une lavande · la lavande

Số nhiềulavandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lavender (the plant)

Câu hỏi thường gặp

lavande nghĩa là gì?

lavande (danh từ) nghĩa là cây oải hương.

lavande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavande (giọng Pháp chuẩn): /la.vɑ̃d/.

lavande là giống đực hay giống cái?

lavande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.