TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavallière

/la.va.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lavallière nghĩa là có màu lá khô, ca vát lavalie.

Nghĩa của lavallière

Tính từ

  1. Có màu lá khô.
    • Maroquin lavallièreda marôcanh màu lá khô

Danh từ · giống cái

  1. Ca vát lavalie.

Dạng từ của lavallière

Số nhiềulavallières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lavaliere, pussy bow (floppy type of necktie)

Câu hỏi thường gặp

lavallière nghĩa là gì?

lavallière (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu lá khô, ca vát lavalie.

lavallière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavallière (giọng Pháp chuẩn): /la.va.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.