TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/la.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lavage nghĩa là sự rửa, sự giặt.

Nghĩa của lavage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rửa.
    • Lavage d'une voituresự rửa xe
    • Lavage de l'intestin(y học) sự rửa ruột
  2. Sự giặt.
    • Lavage du lingesự giặt quần áo

Dạng từ của lavage

Đi với mạo từ: un lavage · le lavage

Số nhiềulavages

Cụm từ, thành ngữ với lavage

  • lavage de cerveau — (thân mật) sự tẩy não
  • lavage de tête — (thân mật) sự xạc

Câu ví dụ với lavage

  • Remettre en forme après lavage. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #3390
  • L'homme fait le lavage, pas la femme. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing (act of washing)

Câu hỏi thường gặp

lavage nghĩa là gì?

lavage (danh từ) nghĩa là sự rửa, sự giặt.

lavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavage (giọng Pháp chuẩn): /la.vaʒ/.

lavage là giống đực hay giống cái?

lavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.