lavage
lavage nghĩa là sự rửa, sự giặt.
Nghĩa của lavage
Danh từ · giống đực
- Sự rửa.
- Lavage d'une voituresự rửa xe
- Lavage de l'intestin(y học) sự rửa ruột
- Sự giặt.
- Lavage du lingesự giặt quần áo
Dạng từ của lavage
Đi với mạo từ: un lavage · le lavage
| Số nhiều | lavages |
Cụm từ, thành ngữ với lavage
- lavage de cerveau — (thân mật) sự tẩy não
- lavage de tête — (thân mật) sự xạc
Câu ví dụ với lavage
- Remettre en forme après lavage. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #3390
- L'homme fait le lavage, pas la femme. Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washing (act of washing)
Câu hỏi thường gặp
lavage nghĩa là gì?
lavage (danh từ) nghĩa là sự rửa, sự giặt.
lavage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavage (giọng Pháp chuẩn): /la.vaʒ/.
lavage là giống đực hay giống cái?
lavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).