TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavabo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.va.bo/ giọng máy của trình duyệt

lavabo nghĩa là kính rửa tay, sự rửa tay, chậu rửa, phòng rửa tay.

Nghĩa của lavabo

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kính rửa tay; sự rửa tay; khăn lau tay; vòi rửa tay.
  2. Chậu rửa (có vòi nước, gắn ở tường); phòng rửa tay.
  3. Số nhiều Nhà xí máy.

Dạng từ của lavabo

Đi với mạo từ: un lavabo · le lavabo

Số nhiềulavabos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washbasin

Câu hỏi thường gặp

lavabo nghĩa là gì?

lavabo (danh từ) nghĩa là kính rửa tay, sự rửa tay, chậu rửa, phòng rửa tay.

lavabo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavabo (giọng Pháp chuẩn): /la.va.bo/.

lavabo là giống đực hay giống cái?

lavabo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.