lavabo
lavabo nghĩa là kính rửa tay, sự rửa tay, chậu rửa, phòng rửa tay.
Nghĩa của lavabo
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Kính rửa tay; sự rửa tay; khăn lau tay; vòi rửa tay.
- Chậu rửa (có vòi nước, gắn ở tường); phòng rửa tay.
- Số nhiều Nhà xí máy.
Dạng từ của lavabo
Đi với mạo từ: un lavabo · le lavabo
| Số nhiều | lavabos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washbasin
Câu hỏi thường gặp
lavabo nghĩa là gì?
lavabo (danh từ) nghĩa là kính rửa tay, sự rửa tay, chậu rửa, phòng rửa tay.
lavabo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavabo (giọng Pháp chuẩn): /la.va.bo/.
lavabo là giống đực hay giống cái?
lavabo là danh từ giống đực (dùng với un, le).