TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavable

/la.vabl/ giọng máy của trình duyệt

lavable nghĩa là rửa được, giặt được.

Nghĩa của lavable

Tính từ

  1. Rửa được.
    • Peinture lavablenước sơn rửa được
  2. Giặt được.
    • Tissu lavablevải giặt được

Dạng từ của lavable

Số nhiềulavables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ washable

Câu hỏi thường gặp

lavable nghĩa là gì?

lavable (tính từ) nghĩa là rửa được, giặt được.

lavable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavable (giọng Pháp chuẩn): /la.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.