lavable
/la.vabl/ giọng máy của trình duyệt
lavable nghĩa là rửa được, giặt được.
Nghĩa của lavable
Tính từ
- Rửa được.
- Peinture lavablenước sơn rửa được
- Giặt được.
- Tissu lavablevải giặt được
Dạng từ của lavable
| Số nhiều | lavables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ washable
Câu hỏi thường gặp
lavable nghĩa là gì?
lavable (tính từ) nghĩa là rửa được, giặt được.
lavable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavable (giọng Pháp chuẩn): /la.vabl/.