TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lave-mains

danh từ giống đực (m)
/lav.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lave-mains nghĩa là bình rửa tay.

Nghĩa của lave-mains

Danh từ · giống đực

  1. Bình rửa tay.

Dạng từ của lave-mains

Đi với mạo từ: un lave-mains · le lave-mains

Câu hỏi thường gặp

lave-mains nghĩa là gì?

lave-mains (danh từ) nghĩa là bình rửa tay.

lave-mains phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lave-mains (giọng Pháp chuẩn): /lav.mɛ̃/.

lave-mains là giống đực hay giống cái?

lave-mains là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.