lave-vaisselle
lave-vaisselle nghĩa là máy rửa bát.
Nghĩa của lave-vaisselle
Danh từ · giống đực
- Máy rửa bát.
Dạng từ của lave-vaisselle
Đi với mạo từ: un lave-vaisselle · le lave-vaisselle
| Số nhiều | lave-vaisselles |
Câu ví dụ với lave-vaisselle
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
- Nous avons un lave-vaisselle. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher
Câu hỏi thường gặp
lave-vaisselle nghĩa là gì?
lave-vaisselle (danh từ) nghĩa là máy rửa bát.
lave-vaisselle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lave-vaisselle (giọng Pháp chuẩn): /lav.vɛ.sɛl/.
lave-vaisselle là giống đực hay giống cái?
lave-vaisselle là danh từ giống đực (dùng với un, le).