lavis
danh từ giống đực (m)
/la.vi/ giọng máy của trình duyệt
lavis nghĩa là màu nước đơn sắc, thủy mặc, tranh thủy mặc.
Nghĩa của lavis
Danh từ · giống đực
- Màu nước đơn sắc, thủy mặc.
- Tranh màu nước đơn sắc, tranh thủy mặc.
Dạng từ của lavis
Đi với mạo từ: un lavis · le lavis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blush, colour wash
Câu hỏi thường gặp
lavis nghĩa là gì?
lavis (danh từ) nghĩa là màu nước đơn sắc, thủy mặc, tranh thủy mặc.
lavis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavis (giọng Pháp chuẩn): /la.vi/.
lavis là giống đực hay giống cái?
lavis là danh từ giống đực (dùng với un, le).