TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavis

danh từ giống đực (m)
/la.vi/ giọng máy của trình duyệt

lavis nghĩa là màu nước đơn sắc, thủy mặc, tranh thủy mặc.

Nghĩa của lavis

Danh từ · giống đực

  1. Màu nước đơn sắc, thủy mặc.
  2. Tranh màu nước đơn sắc, tranh thủy mặc.

Dạng từ của lavis

Đi với mạo từ: un lavis · le lavis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blush, colour wash

Câu hỏi thường gặp

lavis nghĩa là gì?

lavis (danh từ) nghĩa là màu nước đơn sắc, thủy mặc, tranh thủy mặc.

lavis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavis (giọng Pháp chuẩn): /la.vi/.

lavis là giống đực hay giống cái?

lavis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.