lavure
danh từ giống cái (f)
/la.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt
lavure nghĩa là nước rửa, sự rửa.
Nghĩa của lavure
Danh từ · giống cái
- Nước rửa (bát...).
- Sự rửa.
- Lavure du mineraisự rửa quặng
- Số nhiều Vụn vàng, vụn bạc (nhặt được khi đãi tro, đãi rác).
- lavure de vaisselle(thân mật) cháo loãng, canh nhạt
Dạng từ của lavure
Đi với mạo từ: une lavure · la lavure
| Số nhiều | lavures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwater
Câu hỏi thường gặp
lavure nghĩa là gì?
lavure (danh từ) nghĩa là nước rửa, sự rửa.
lavure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavure (giọng Pháp chuẩn): /la.vyʁ/.
lavure là giống đực hay giống cái?
lavure là danh từ giống cái (dùng với une, la).