lavé
/la.ve/ giọng máy của trình duyệt
lavé nghĩa là loãng, nhạt, thủy mặc.
Nghĩa của lavé
Tính từ
- Loãng, nhạt.
- Couleur lavéemàu loãng
- Vẽ màu nước đơn sắc, (vẽ) thủy mặc.
- Dessin lavébức vẽ màu nước đơn sắc
Dạng từ của lavé
| Số nhiều | lavés |
| Giống cái | lavée |
| Giống cái số nhiều | lavées |
Câu ví dụ với lavé
- Je me suis lavé les cheveux. Tôi đã gội đầu.Tatoeba #6006832
- Quand a été lavée cette voiture ? Xe hơi này được rửa khi nào?Tatoeba #399863
- Je n'ai pas lavé mes cheveux. Tôi chưa gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066754
- Je ne me suis pas lavé les cheveux. Tôi chưa gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066753
- Avez-vous déjà lavé l’automobile ? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1412115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
lavé nghĩa là gì?
lavé (tính từ) nghĩa là loãng, nhạt, thủy mặc.
lavé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lavé (giọng Pháp chuẩn): /la.ve/.