TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavée

/la.ve/ giọng máy của trình duyệt

lavée nghĩa là Xem lavé.

Nghĩa của lavée

Tính từ

  1. xem lavé — Loãng, nhạt.

Câu ví dụ với lavée

  • Quand a été lavée cette voiture ? Xe hơi này được rửa khi nào?Tatoeba #399863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lavée nghĩa là gì?

lavée (tính từ) nghĩa là Xem lavé.

lavée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lavée (giọng Pháp chuẩn): /la.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.