TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laxatif

/lak.sa.tif/ giọng máy của trình duyệt

laxatif nghĩa là nhuận tràng, thuốc nhuận tràng.

Nghĩa của laxatif

Tính từ

  1. Y học Nhuận tràng.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc nhuận tràng.

Dạng từ của laxatif

Số nhiềulaxatifs
Giống cáilaxative /lak.sa.tiv/
Giống cái số nhiềulaxatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laxatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laxative
  • Danh từ a laxative

Câu hỏi thường gặp

laxatif nghĩa là gì?

laxatif (tính từ, danh từ) nghĩa là nhuận tràng, thuốc nhuận tràng.

laxatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laxatif (giọng Pháp chuẩn): /lak.sa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.