TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laxisme

danh từ giống đực (m)
/lak.sism/ giọng máy của trình duyệt

laxisme nghĩa là (triết học)) chủ nghĩa khoan hoà.

Nghĩa của laxisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo; chính trị (triết học)) chủ nghĩa khoan hoà.

Dạng từ của laxisme

Đi với mạo từ: un laxisme · le laxisme

Số nhiềulaxismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laxisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laxity

Câu hỏi thường gặp

laxisme nghĩa là gì?

laxisme (danh từ) nghĩa là (triết học)) chủ nghĩa khoan hoà.

laxisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laxisme (giọng Pháp chuẩn): /lak.sism/.

laxisme là giống đực hay giống cái?

laxisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.