TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigorisme

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ɡɔ.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

rigorisme nghĩa là sự nghiêm ngặt.

Nghĩa của rigorisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghiêm ngặt (về đạo đức, tín ngưỡng).

Dạng từ của rigorisme

Đi với mạo từ: un rigorisme · le rigorisme

Số nhiềurigorismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigorisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rigorism

Câu hỏi thường gặp

rigorisme nghĩa là gì?

rigorisme (danh từ) nghĩa là sự nghiêm ngặt.

rigorisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigorisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔ.ʁizm/.

rigorisme là giống đực hay giống cái?

rigorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.