TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigollot

danh từ giống đực (m)
/ʁi.ɡɔ.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

rigollot nghĩa là Giấy tẩm bột cải cay.

Nghĩa của rigollot

Danh từ · giống đực

  1. Giấy tẩm bột cải cay.

Dạng từ của rigollot

Đi với mạo từ: un rigollot · le rigollot

Câu hỏi thường gặp

rigollot nghĩa là gì?

rigollot (danh từ) nghĩa là Giấy tẩm bột cải cay.

rigollot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigollot (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔ.lɔ/.

rigollot là giống đực hay giống cái?

rigollot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.