rigoriste
/ʁi.ɡɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
rigoriste nghĩa là nghiêm ngặt, người nghiêm ngặt.
Nghĩa của rigoriste
Tính từ
- Nghiêm ngặt.
- Attitude rigoristethái độ nghiêm ngặt
Danh từ · cả hai giống
- Người nghiêm ngặt.
Dạng từ của rigoriste
| Số nhiều | rigoristes |
Họ từ của rigoriste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rigoristic; rigid
- Danh từ rigorist; stickler
Câu hỏi thường gặp
rigoriste nghĩa là gì?
rigoriste (tính từ, danh từ) nghĩa là nghiêm ngặt, người nghiêm ngặt.
rigoriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigoriste (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔ.ʁist/.