rigoureusement
/ʁi.ɡu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rigoureusement nghĩa là nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ.
Nghĩa của rigoureusement
Phó từ
- Nghiêm khắc.
- Traiter rigoureusementđối xử nghiêm khắc
- Chính xác, chặt chẽ; tuyệt đối.
- Démontrer rigoureusementchứng minh chặt chẽ
- Rigoureusement vraituyệt đối đúng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigoureusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rigorously, strictly, thoroughly; absolutely, entirely
Câu hỏi thường gặp
rigoureusement nghĩa là gì?
rigoureusement (phó từ) nghĩa là nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ.
rigoureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rigoureusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡu.ʁøz.mɑ̃/.