TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigoureusement

/ʁi.ɡu.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rigoureusement nghĩa là nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ.

Nghĩa của rigoureusement

Phó từ

  1. Nghiêm khắc.
    • Traiter rigoureusementđối xử nghiêm khắc
  2. Chính xác, chặt chẽ; tuyệt đối.
    • Démontrer rigoureusementchứng minh chặt chẽ
    • Rigoureusement vraituyệt đối đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigoureusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rigorously, strictly, thoroughly; absolutely, entirely

Câu hỏi thường gặp

rigoureusement nghĩa là gì?

rigoureusement (phó từ) nghĩa là nghiêm khắc, chính xác, chặt chẽ.

rigoureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigoureusement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡu.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.