TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purisme

danh từ giống đực (m)
/py.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

purisme nghĩa là chủ nghĩa thuần túy.

Nghĩa của purisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa thuần túy.

Dạng từ của purisme

Đi với mạo từ: un purisme · le purisme

Số nhiềupurismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purism

Câu hỏi thường gặp

purisme nghĩa là gì?

purisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thuần túy.

purisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purisme (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁism/.

purisme là giống đực hay giống cái?

purisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.