puritanisme
danh từ giống đực (m)
/py.ʁi.ta.nizm/ giọng máy của trình duyệt
puritanisme nghĩa là thanh giáo.
Nghĩa của puritanisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thanh giáo.
- Nghĩa bóng Sự chặt chẽ về nguyên tắc.
Dạng từ của puritanisme
Đi với mạo từ: un puritanisme · le puritanisme
| Số nhiều | puritanismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Puritanism (the beliefs and practices of the Puritans); puritanism (strict and austere religious conduct)
Câu hỏi thường gặp
puritanisme nghĩa là gì?
puritanisme (danh từ) nghĩa là thanh giáo.
puritanisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puritanisme (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁi.ta.nizm/.
puritanisme là giống đực hay giống cái?
puritanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).