Thuộc hoặc liên quan đến Pure, một xã của tỉnh Ardennes, Pháp.
Danh từ · giống đực
Lỗi thời Người cùng khổ.
Dạng từ của purotin
Số nhiều
purotins
Giống cái
purotine /py.ʁɔ.tin/
Giống cái số nhiều
purotines
Câu hỏi thường gặp
purotin nghĩa là gì?
purotin (tính từ, danh từ) nghĩa là pháp, người cùng khổ.
purotin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purotin (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁɔ.tɛ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.