TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purulence

danh từ giống cái (f)
/py.ʁy.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

purulence nghĩa là sự có mủ.

Nghĩa của purulence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự có mủ.

Dạng từ của purulence

Đi với mạo từ: une purulence · la purulence

Số nhiềupurulences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purulence

Câu hỏi thường gặp

purulence nghĩa là gì?

purulence (danh từ) nghĩa là sự có mủ.

purulence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purulence (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁy.lɑ̃s/.

purulence là giống đực hay giống cái?

purulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.