TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/py.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

purée nghĩa là món nghiền.

Nghĩa của purée

Danh từ · giống cái

  1. Món nghiền (purée de pommes de terre: khoai tây nghiền) (biên soạn)

Dạng từ của purée

Đi với mạo từ: une purée · la purée

Số nhiềupurées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puree; mashed potato; financial ruin; sperm, cum

Câu hỏi thường gặp

purée nghĩa là gì?

purée (danh từ) nghĩa là món nghiền.

purée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purée (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁe/.

purée là giống đực hay giống cái?

purée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.