TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/py/ giọng máy của trình duyệt

pus nghĩa là mủ.

Nghĩa của pus

Danh từ · giống đực

  1. Y học Mủ.

Dạng từ của pus

Đi với mạo từ: un pus · le pus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pus (bodily fluid)
  • Phó từ syncopic form of plus (“more; no more, no longer”)

Câu hỏi thường gặp

pus nghĩa là gì?

pus (danh từ) nghĩa là mủ.

pus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pus (giọng Pháp chuẩn): /py/.

pus là giống đực hay giống cái?

pus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.