TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pusillanimité

danh từ giống cái (f)
/py.zi.la.ni.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

pusillanimité nghĩa là sự nhút nhát.

Nghĩa của pusillanimité

Danh từ · giống cái

  1. Văn chương sự nhát gan, sự nhút nhát.

Dạng từ của pusillanimité

Đi với mạo từ: une pusillanimité · la pusillanimité

Số nhiềupusillanimités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pusillanimity

Câu hỏi thường gặp

pusillanimité nghĩa là gì?

pusillanimité (danh từ) nghĩa là sự nhút nhát.

pusillanimité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pusillanimité (giọng Pháp chuẩn): /py.zi.la.ni.mi.te/.

pusillanimité là giống đực hay giống cái?

pusillanimité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.