TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pustule

danh từ giống cái (f)
/pys.tyl/ giọng máy của trình duyệt

pustule nghĩa là mụn mủ, mụn.

Nghĩa của pustule

Danh từ · giống cái

  1. Y học Mụn mủ.
  2. Thực vật học Mụn.

Dạng từ của pustule

Đi với mạo từ: une pustule · la pustule

Số nhiềupustules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pustule

Câu hỏi thường gặp

pustule nghĩa là gì?

pustule (danh từ) nghĩa là mụn mủ, mụn.

pustule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pustule (giọng Pháp chuẩn): /pys.tyl/.

pustule là giống đực hay giống cái?

pustule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.