pustule
danh từ giống cái (f)
/pys.tyl/ giọng máy của trình duyệt
pustule nghĩa là mụn mủ, mụn.
Nghĩa của pustule
Danh từ · giống cái
- Y học Mụn mủ.
- Thực vật học Mụn.
Dạng từ của pustule
Đi với mạo từ: une pustule · la pustule
| Số nhiều | pustules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pustule
Câu hỏi thường gặp
pustule nghĩa là gì?
pustule (danh từ) nghĩa là mụn mủ, mụn.
pustule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pustule (giọng Pháp chuẩn): /pys.tyl/.
pustule là giống đực hay giống cái?
pustule là danh từ giống cái (dùng với une, la).