putain
putain nghĩa là đĩ, gái điếm.
Nghĩa của putain
Danh từ · giống cái
- Thô tục Đĩ, gái điếm.
Dạng từ của putain
Đi với mạo từ: une putain · la putain
| Số nhiều | putains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với putain
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với putain
- C’est quoi ton problème, putain ? Mày bị cái khỉ gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445182
- Putain de salope. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482242
- Oh putain ! Mẹ nó! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1964302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whore, hooker; bitch, cow (an unpleasant woman)
- Thán từ fuck, fucking hell, bloody hell; used as an intensifier
Câu hỏi thường gặp
putain nghĩa là gì?
putain (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.
putain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putain (giọng Pháp chuẩn): /py.tɛ̃/.
putain là giống đực hay giống cái?
putain là danh từ giống cái (dùng với une, la).