TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pute

danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pyt/ giọng máy của trình duyệt

pute nghĩa là Như putain.

Nghĩa của pute

Danh từ · giống cái

  1. Thô tục Như putain.

Dạng từ của pute

Đi với mạo từ: une pute · la pute

Số nhiềuputes

Họ từ của pute

Câu ví dụ với pute

  • Fils de pute ! Tên khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1318446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whore, slut (prostitute); bitch, slut (promiscuous woman); fucking (used for emphasis)

Câu hỏi thường gặp

pute nghĩa là gì?

pute (danh từ) nghĩa là Như putain.

pute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pute (giọng Pháp chuẩn): /pyt/.

pute là giống đực hay giống cái?

pute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.