garce
danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁs/ giọng máy của trình duyệt
garce nghĩa là gái đĩ, gái giang hồ, con mẹ.
Nghĩa của garce
Danh từ · giống cái
- Thông tục Gái đĩ, gái giang hồ.
- Thân mật Con mẹ.
- Thân mật Cái khốn nạn, cái mẹ kiếp.
- Cette garce de viecái kiếp khốn nạn ấy
Dạng từ của garce
Đi với mạo từ: une garce · la garce
| Số nhiều | garces |
Họ từ của garce
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl; bitch, slut
Câu hỏi thường gặp
garce nghĩa là gì?
garce (danh từ) nghĩa là gái đĩ, gái giang hồ, con mẹ.
garce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garce (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁs/.
garce là giống đực hay giống cái?
garce là danh từ giống cái (dùng với une, la).