TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garce

danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁs/ giọng máy của trình duyệt

garce nghĩa là gái đĩ, gái giang hồ, con mẹ.

Nghĩa của garce

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Gái đĩ, gái giang hồ.
  2. Thân mật Con mẹ.
  3. Thân mật Cái khốn nạn, cái mẹ kiếp.
    • Cette garce de viecái kiếp khốn nạn ấy

Dạng từ của garce

Đi với mạo từ: une garce · la garce

Số nhiềugarces

Họ từ của garce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl; bitch, slut

Câu hỏi thường gặp

garce nghĩa là gì?

garce (danh từ) nghĩa là gái đĩ, gái giang hồ, con mẹ.

garce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garce (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁs/.

garce là giống đực hay giống cái?

garce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.