garbure
danh từ giống cái (f)
/ɡaʁ.byʁ/ giọng máy của trình duyệt
garbure nghĩa là Xúp bắp cải thịt ngỗng.
Nghĩa của garbure
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Xúp bắp cải thịt ngỗng.
Dạng từ của garbure
Đi với mạo từ: une garbure · la garbure
| Số nhiều | garbures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garbure
Câu hỏi thường gặp
garbure nghĩa là gì?
garbure (danh từ) nghĩa là Xúp bắp cải thịt ngỗng.
garbure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garbure (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.byʁ/.
garbure là giống đực hay giống cái?
garbure là danh từ giống cái (dùng với une, la).